Các trường hợp thu hồi đất không được bồi thường khi nào?

24/05/2024 | 02:14 56 lượt xem Tài Đăng

Thu hồi đất đúng là một biện pháp quan trọng mà cơ quan Nhà nước có thẩm quyền thực hiện để chấm dứt quyền sử dụng đất của người sử dụng đất. Điều này thể hiện sự quyết đoán và quyền định đoạt của Nhà nước trong vai trò là đại diện chủ sở hữu đất đai. Việc thu hồi đất không chỉ đơn thuần là việc lấy lại quyền sử dụng đất mà còn là biện pháp giải quyết các vấn đề liên quan đến vi phạm pháp luật, bảo vệ quyền lợi của Nhà nước và cộng đồng. Khi có các trường hợp người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai, việc thu hồi đất là biện pháp cần thiết để khôi phục trật tự pháp lý và bảo vệ nguồn tài nguyên đất đai. Hiện nay Các trường hợp thu hồi đất không được bồi thường về đất  là trường hợp nào?

Nhà nước thu hồi đất khi nào?

Thu hồi đất là một quyết định quan trọng của Nhà nước, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và công bằng để bảo vệ quyền lợi của cả Nhà nước và người dân. Việc này thường xuyên được thực hiện khi có các vấn đề liên quan đến quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Trong đó, có ba trường hợp chính mà Nhà nước có thể quyết định thu hồi đất. Đầu tiên là khi cần thu hồi đất nhằm phục vụ cho mục đích quốc phòng và an ninh quốc gia, cũng như phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia và công cộng. Điều này thể hiện sự ưu tiên của Nhà nước đối với sự an toàn và phát triển bền vững của đất nước.

Thứ hai, việc thu hồi đất có thể xảy ra khi có vi phạm pháp luật về đất đai từ phía người sử dụng đất. Điều này bao gồm các hành vi vi phạm quy định về sử dụng, chuyển nhượng đất một cách không đúng quy định, gây ra tác động tiêu cực đến môi trường hoặc gây mất trật tự an toàn xã hội.

Cuối cùng, một trường hợp khác là khi việc sử dụng đất được chấm dứt theo quy định của pháp luật hoặc người sử dụng đất tự nguyện trả lại đất. Điều này có thể xảy ra khi có sự thay đổi trong quy hoạch sử dụng đất, hoặc khi có nguy cơ đe dọa tính mạng con người do các vấn đề như thiên tai, dịch bệnh hoặc các nguy hiểm khác.

Trong tất cả các trường hợp, quá trình thu hồi đất phải tuân thủ đúng quy trình và pháp luật, đảm bảo rằng quyền lợi của cả Nhà nước và người dân được bảo vệ. Đồng thời, cần có các biện pháp phù hợp để đền bù cho những người liên quan khi có sự thu hồi đất để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quản lý đất đai của đất nước.

Các trường hợp thu hồi đất không được bồi thường về đất

Việc thu hồi đất không chỉ là biện pháp chấm dứt quyền sử dụng đất của người sử dụng đất mà còn thể hiện sự quyết đoán và trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ và quản lý tài nguyên đất đai của đất nước. Đồng thời, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng và đảm bảo tính công bằng trong việc thực hiện các quyết định thu hồi đất để đảm bảo quyền lợi của cả Nhà nước và người dân.

Theo quy định tại Điều 82 của Luật Đất đai 2013, Nhà nước có thẩm quyền thu hồi đất mà không bồi thường về đất trong một số trường hợp cụ thể. Điều này nhằm đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong quản lý đất đai của đất nước.

Thứ nhất, các trường hợp quy định tại khoản 1 của Điều 76 của Luật này. Điều này ám chỉ đến những trường hợp đặc biệt mà người sử dụng đất không được bồi thường về đất, nhưng thay vào đó được bồi thường chi phí đầu tư vào đất. Các trường hợp này bao gồm đất được Nhà nước giao quản lý mà không thu tiền sử dụng đất, đất được cho thuê nhưng được miễn tiền sử dụng đất, và các trường hợp khác như đất nông nghiệp thuộc quỹ đất công ích của xã, phường, thị trấn.

Các trường hợp thu hồi đất không được bồi thường về đất

Thứ hai, trường hợp đất được Nhà nước giao quản lý. Điều này ám chỉ đến việc thu hồi đất mà Nhà nước đã giao cho các tổ chức quản lý, mà không có sự bồi thường về đất

Thứ ba, trường hợp thu hồi đất do vi phạm pháp luật về đất đai. Cụ thể, các hành vi vi phạm như sử dụng đất không đúng mục đích, hủy hoại đất, chuyển nhượng đất không đúng quy định, hoặc không thực hiện nghĩa vụ đối với Nhà nước có thể dẫn đến việc thu hồi đất mà không có sự bồi thường về đất.

Thứ tư, trường hợp thu hồi đất do chấm dứt việc sử dụng đất theo pháp luật hoặc tự nguyện trả lại đất. Điều này bao gồm những trường hợp như tổ chức hoặc cá nhân sử dụng đất chết mà không có người thừa kế, hoặc khi người sử dụng đất tự nguyện trả lại đất.

Cuối cùng, trường hợp không đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cũng là một trong những lý do Nhà nước có thể thu hồi đất mà không bồi thường về đất. Điều này nhấn mạnh rằng việc sử dụng đất phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật và các quy định về quản lý đất đai của Nhà nước.

Thông báo thu hồi đất bao lâu sẽ có quyết định thu hồi?

Việc thu hồi đất cũng đặt ra nhiều vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng, như việc đảm bảo rằng các biện pháp đền bù phù hợp được thực hiện đối với những người bị ảnh hưởng bởi quyết định thu hồi đất. Đồng thời, cần có các biện pháp hỗ trợ và tái định cư cho những người bị ảnh hưởng bởi việc thu hồi đất, nhằm đảm bảo tính công bằng và nhân văn trong quản lý đất đai của Nhà nước.

Trước khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ban hành quyết định thu hồi đất, quy trình thông báo thu hồi đất cho người dân có đất bị thu hồi là một bước quan trọng và bắt buộc. Điều này nhằm đảm bảo rằng người dân có thời gian và thông tin đầy đủ để chuẩn bị và đối phó với tình huống thu hồi đất, đặc biệt là khi họ phải di chuyển nơi ở.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 67 của Luật Đất đai năm 2013, thông báo thu hồi đất phải được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền tiến hành trước một khoảng thời gian nhất định trước khi có quyết định thu hồi đất. Cụ thể, thông báo này cần được ban hành ít nhất là:

– 90 ngày đối với đất nông nghiệp bị thu hồi.

– 180 ngày đối với đất phi nông nghiệp bị thu hồi.

Thông báo thu hồi đất phải cung cấp đầy đủ thông tin về kế hoạch thu hồi đất, bao gồm các hoạt động như điều tra, khảo sát, đo đạc, và kiểm đếm. Điều này giúp người dân hiểu rõ hơn về quá trình thu hồi đất và chuẩn bị phản ứng phù hợp.

Việc thông báo trước giúp tạo ra một môi trường minh bạch và công bằng trong quá trình thu hồi đất, giảm thiểu sự bất mãn và tranh chấp có thể phát sinh từ việc thu hồi đất. Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện cho người dân có thời gian để đề xuất ý kiến, khiếu nại hoặc thảo luận về kế hoạch thu hồi đất, giúp tăng cường tương tác và giao tiếp giữa Nhà nước và cộng đồng dân cư.

Mời bạn xem thêm: 

Thông tin liên hệ: 

Vấn đề “Các trường hợp thu hồi đất không được bồi thường về đất” đã được Luật đất đai giải đáp thắc mắc ở bên trên. Với đội ngũ luật sư, chuyên viên, chuyên gia dày dặn kinh nghiệm, chúng tôi sẽ giúp quý khách giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng, thuận tiện, tiết kiệm chi phí và ít đi lại. Vì vậy, nếu Quý khách hàng có vướng mắc về bài viết hoặc những vấn đề pháp lý liên quan, hay liên hệ với Luật đất đai để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp: 

Ban Quản lý khu kinh tế thu hồi đất trong trường hợp nào?

Ban Quản lý khu kinh tế quyết định thu hồi đất trong các trường hợp sau đây:
+ Thu hồi đất đã giao lại, cho thuê đối với trường hợp người sử dụng đất có hành vi vi phạm pháp luật về đất đai quy định tại các Điểm a, b, c, d, e, g, i khoản 1 Điều 64 Luật Đất đai 2013;
+ Thu hồi đất đã giao lại, cho thuê đối với trường hợp người sử dụng đất chấm dứt việc sử dụng đất theo pháp luật hoặc tự nguyện trả lại đất theo quy định tại các điểm a, b, c, d khoản 1 Điều 65 Luật Đất đai 2013;

Cảng vụ hàng không thu hồi đất khi nào?

Cảng vụ hàng không quyết định thu hồi đất đối với trường hợp được Cảng vụ hàng không giao đất mà thuộc các trường hợp quy định tại các Điểm a, b, e, g và i Khoản 1 Điều 64 và các điểm a, b, c, d khoản 1 Điều 65 Luật Đất đai 2013.

5/5 - (1 vote)